Đáp án đề thi Văn tốt nghiệp THPT Quốc gia 2026. Tuong Lam Photos là đơn vị chụp ảnh kỷ yếu hàng đầu Việt Nam.
Nhiều thí sinh phấn khích với đề Văn tốt nghiệp THPT 2026 bởi chủ đề AI, công nghệ quen thuộc, đã được thầy cô lưu ý và ôn luyện kỹ.
Hơn 1,2 triệu thí sinh hoàn thành đề thi Văn lúc 9h35 sáng 11/6. Sau đây là gợi ý làm đề thi Văn từ Tuyensinh247 (Đáp án chính thức được Bộ Giáo dục và Đào công bố sau):
Phần I (Đọc hiểu)
Câu 1: Theo văn bản, trước năm 1440, tri thức được lưu giữ ở: các thư viện, tu viện hoặc sau những cánh cổng sắt của các lâu đài (dưới dạng các cuốn sách chép tay bằng da cừu).
Câu 2: Câu văn chứa đựng bằng chứng là: “Nếu không có những bản in First Folio được xuất bản năm 1443, những vở kịch kinh điển như Macbeth hay Hamlet có lẽ đã tan biến vào hư không ngay sau khi tấm màn nhung của nhà hát Globe khép lại.”
Câu 3: “Tài sản bị giam cầm” (đoạn 2): là cách nói ẩn dụ chỉ tri thức trước năm 1440 bị giới hạn trong phạm vi nhỏ, không được phổ biến rộng rãi đến công chúng, chỉ thuộc về tầng lớp tinh hoa và những người có điều kiện tiếp cận.
“Nhiên liệu” (đoạn 5): là cách nói ẩn dụ chỉ vai trò thúc đẩy, tạo động lực mạnh mẽ của tri thức đối với sự phát triển của xã hội. Khi được phổ biến rộng rãi nhờ máy in, tri thức trở thành nguồn lực quan trọng giúp thúc đẩy thời kỳ Phục Hưng, Cách mạng Khoa học và Cách mạng Công nghiệp.
Hai hình ảnh nói trên đã làm nổi bật sự thay đổi vị thế của tri thức: từ chỗ bị giam giữ, độc quyền trở thành nguồn sức mạnh thúc đẩy sự phát triển của nhân loại.
Câu 4: Mối liên hệ giữa luận đề và các luận điểm:
– Luận đề: Sức mạnh của công nghệ trong việc giải phóng, nhân bản và lan truyền tri thức, từ đó xoay chuyển, định hình vận mệnh của các quốc gia và nền văn minh thế giới.
– Các luận điểm triển khai luận đề:
+ Trước năm 1440, tri thức bị độc quyền và khó tiếp cận.
+ Máy in Gutenberg phá vỡ sự độc quyền ấy bằng khả năng nhân bản tri thức hàng loạt.
+ Máy in góp phần bảo tồn và lan truyền các giá trị văn hóa.
+ Những quốc gia phát triển in ấn đạt được bước tiến vượt bậc về khoa học, kinh tế và văn minh.
+ Những quốc gia hạn chế in ấn bị trì trệ, tụt hậu.
Các luận điểm được sắp xếp phù hợp, từ đó làm sáng tỏ và tăng sức thuyết phục cho luận đề.
Câu 5:
Gợi ý: Trong bối cảnh cần những đột phá về khoa học công nghệ hiện nay, người trẻ cần sử dụng AI để tạo nên sự cộng hưởng trí tuệ bằng cách:
– Chủ động khai thác AI như một công cụ hỗ trợ học tập, nghiên cứu và sáng tạo tri thức mới.
– Kết hợp giữa kiến thức của bản thân với khả năng xử lý dữ liệu nhanh của AI để nâng cao hiệu quả làm việc.
– Rèn luyện tư duy phản biện, kiểm chứng thông tin thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào AI.
– Tuân thủ các nguyên tắc đạo đức số, sử dụng AI có trách nhiệm, tôn trọng bản quyền và quyền riêng tư.
Phần II (Viết)
Câu 1:
1. Mở đoạn: Giới thiệu vấn đề nghị luận: Làm thế nào để có những “Steve Jobs Việt Nam”?
2. Thân đoạn:
a. Giải thích “Steve Jobs Việt Nam” là cách nói hình tượng, chỉ những người có tài năng, tư duy sáng tạo, khả năng đổi mới, tạo ra những sản phẩm, công nghệ hoặc đem lại giá trị có ích cho quốc gia và thế giới.
b. Bàn luận vai trò của những “Steve Jobs Việt Nam”:
– Thúc đẩy sự phát triển của đất nước trong thời đại số.
– Nâng cao năng lực cạnh tranh và vị thế của đất nước trong thời đại số.
– Truyền cảm hứng cho thế hệ trẻ về tinh thần sáng tạo, khởi nghiệp và cống hiến.
Đưa ra giải pháp “Làm thế nào để có những “Steve Jobs Việt Nam”?”:
* Với cá nhân mỗi người trẻ:
+ Nuôi dưỡng đam mê, khát vọng sáng tạo và tinh thần cống hiến.
+ Chủ động học tập, nghiên cứu khoa học, làm chủ công nghệ.
+ Dám nghĩ, dám làm, chấp nhận thử thách để theo đuổi ý tưởng.
* Với gia đình, nhà trường:
+ Đổi mới phương pháp dạy học theo hướng phát triển năng lực.
+ Khuyến khích người trẻ học hỏi, sáng tạo.
+ Phát hiện, bồi dưỡng năng khiếu và tài năng.
* Về phía xã hội:
+ Tăng cường đầu tư cho nghiên cứu khoa học, công nghệ và các quỹ hỗ trợ khởi nghiệp.
+ Chế độ phúc lợi hấp dẫn, thu hút nhân tài (lấy dẫn chứng phù hợp).
– Mở rộng: Phê phán những người sống thụ động, thiếu ý chí vươn lên, ngại đổi mới
3. Kết đoạn Khẳng định lại vấn đề nghị luận.
‘Steve Jobs Việt Nam’ – Câu hỏi khó của đề thi Văn
Câu 2:
1. Mở bài: Giới thiệu vấn đề nghị luận
2. Thân bài
a. Phân tích nội dung:
*Hình ảnh những chiếc lá trong dòng chảy thời gian và quy luật thiên nhiên:
– Cảnh mùa đông hiện tại: “chiều lạnh cóng”, “vườn cây vắng tanh”, lá hiện lên với vẻ tàn úa “nâu, đen, rách quăn queo”. Đây là giai đoạn cuối của một vòng đời.
– Hồi tưởng về quá khứ của lá: mùa xuân đón chim chóc, mùa hè che mát cho con người, mùa thu thắp vàng cho lứa đôi.
– Quy luật của tạo hóa “gió bắc đã rứt chúng ta, ném xuống đất bụi”. Sự chia lìa, tan tác là điều không thể tránh khỏi của tạo hóa.
* Bức tranh cuộc sống và sự hồi sinh của ngọn lửa:
– Hình ảnh chú bé: “bé nhỏ”, “lụi hụi”, “xuýt xoa”. Giữa cái lạnh giá của thiên nhiên, sự xuất hiện của con người mang lại hơi ấm của sự sống.
– Hành động lao động: Chú bé quét lá, gom lá vào bao tải. Những chiếc lá tưởng chừng bỏ đi nay lại trở nên có ích qua bàn tay lao động.
– Không gian gia đình: “mái bếp tranh”, “đợi mẹ đi làm về”. Một khung cảnh bình dị, ấm áp tình mẫu tử.
– Những chiếc lá khô trở thành nhiên liệu nhóm lửa. Chúng không mất đi mà hóa thân thành ngọn lửa, thành khói thơm, thành hơi ấm để nấu chín nồi cơm.
– Hình ảnh nhân hóa: Lá “reo phù phù, nhảy nhót”. Cái chết của lá không phải là kết thúc, mà là sự bắt đầu của một giá trị mới: sự ấm áp và hạnh phúc gia đình.
– Liên hệ bản thân: Bài học về sự trân trọng những điều nhỏ bé và ý thức về sự cống hiến cho cuộc đời.
b. Giá trị nghệ thuật
– Xây dựng hình tượng chiếc lá giàu ý nghĩa biểu tượng: Chiếc lá vừa là hình ảnh thực của thiên nhiên vừa tượng trưng cho con người trong hành trình sống và cống hiến.
– Sử dụng linh hoạt biện pháp tu từ: Nhân hoá, ẩn dụ, điệp cấu trúc, đan xen giữa quá khứ và hiện tại,…
– Kết hợp hài hòa giữa tự sự, miêu tả và biểu cảm.
– Ngôn ngữ giản dị, giàu hình ảnh: Nhiều từ láy gợi hình, gợi cảm: “lao xao”, “lụi hụi”, “xuýt xoa”, “loạt xoạt” => Ngôn ngữ gần gũi nhưng giàu sức biểu đạt.
– Giọng điệu nhẹ nhàng mà sâu lắng.
3. Kết bài: Khẳng định lại vấn đề nghị luận.



